Ô nhiễm môi trường, từ rác thải nhựa đến khí thải nhà kính, đang đe dọa hành tinh của chúng ta. Trong bối cảnh đó, việc giúp trẻ lớn lên với nhận thức đúng đắn về môi trường là điều cấp thiết. KidsEdu xin được giới thiệu tới quý thầy cô Từ điển Khí hậu của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), một tài liệu cung cấp các thuật ngữ cốt lõi, để chúng ta thêm phần hiểu rõ biến đổi khí hậu và các giải pháp bền vững.
Từ điển khí hậu là gì?
Từ điển khí hậu của UNDP giải nghĩa các khái niệm như thích ứng, kinh tế xanh lam, dấu chân carbon, và công lý khí hậu. Được phát triển từ sáng kiến Lời hứa khí hậu, tài liệu này hỗ trợ hơn 120 quốc gia nâng cao cam kết theo Thỏa thuận Paris, phù hợp cho cả trẻ, phụ huynh và giáo viên. Từ liệu cung cấp:
- Kiến thức nền tảng: Cung cấp thông tin dễ hiểu về biến đổi khí hậu và giải pháp
- Khơi dậy hành động: Trẻ học cách giảm khí thải và bảo vệ môi trường từ sớm
- Giáo dục cộng đồng: Tăng cường nhận thức về môi trường cho cả gia đình
Các thuật ngữ trong từ điển
Dưới đây là 40 định nghĩa trong “Từ điển khí hậu” của UNDP:
- Thích ứng (Adaptation): Hành động giảm tổn thương trước tác động biến đổi khí hậu như thiên tai, mực nước biển dâng, mất đa dạng sinh học, thông qua các biện pháp như gia cố cơ sở hạ tầng, cải thiện cảnh báo sớm, và bảo vệ hệ sinh thái.
- Kinh tế xanh lam (Blue economy): Sử dụng bền vững tài nguyên đại dương để bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế, bao gồm ngư nghiệp, du lịch, năng lượng tái tạo ngoài khơi, và công nghệ sinh học biển.
- Loại bỏ và thu giữ carbon (Carbon removal & Carbon capture): Loại bỏ khí nhà kính khỏi khí quyển bằng giải pháp tự nhiên (trồng rừng, quản lý đất) hoặc công nghệ (thu giữ không khí trực tiếp), hỗ trợ giảm biến đổi khí hậu.
- Dấu chân carbon (Carbon footprint): Tổng lượng khí thải nhà kính từ hoạt động của cá nhân, tổ chức, hoặc sản phẩm, đo bằng tấn CO2 tương đương.
- Thị trường carbon (Carbon markets): Giao dịch tín dụng carbon (1 tín dụng = 1 tấn CO2 giảm) để khuyến khích giảm khí thải, cần minh bạch và bảo vệ nhân quyền.
- Bể chứa carbon (Carbon sink): Hệ thống hấp thụ CO2 nhiều hơn thải ra, như rừng, đại dương, đất; bảo vệ bể chứa giúp giảm biến đổi khí hậu.
- Kinh tế tuần hoàn (Circular economy): Mô hình sản xuất, tiêu dùng giảm lãng phí, ô nhiễm, tái sử dụng tài nguyên, hiện chỉ 7,2% vật liệu được tái chế.
- Khủng hoảng khí hậu (Climate crisis): Các vấn đề nghiêm trọng do biến đổi khí hậu như thiên tai, mực nước biển dâng, mất đa dạng sinh học, đòi hỏi giảm khí thải và thích ứng.
- Tài chính khí hậu (Climate finance): Nguồn lực tài chính hỗ trợ chuyển đổi kinh tế carbon thấp và thích ứng khí hậu, như Quỹ Khí hậu Xanh; cần thêm kinh phí.
- Công lý khí hậu (Climate justice): Đặt công bằng và nhân quyền vào trung tâm hành động khí hậu, yêu cầu các quốc gia phát thải lớn chịu trách nhiệm và bảo vệ thế hệ trẻ.
- Vượt ngưỡng khí hậu (Climate overshoot): Giai đoạn nhiệt độ toàn cầu tăng quá 1,5°C trước khi giảm, có thể xảy ra giữa thế kỷ này, gây tác động nghiêm trọng đến hệ sinh thái và con người. Cắt giảm khí thải mạnh mẽ là cần thiết để hạn chế thời gian và tác động.
- An ninh khí hậu (Climate security): Hành động khí hậu giảm xung đột bằng cách cung cấp năng lượng tái tạo, nước sạch, và hỗ trợ phát triển bền vững.
- Hội nghị các bên (COP): Hội nghị thường niên của UNFCCC từ 1995, nơi ký Thỏa thuận Paris (COP21, 2015), thảo luận cam kết khí hậu toàn cầu.
- Khử carbon (Decarbonization): Giảm hoặc loại bỏ khí thải CO2 từ năng lượng, giao thông, công nghiệp, thông qua năng lượng tái tạo và công nghệ carbon thấp.
- Vòng phản hồi (Feedback loop): Thay đổi khí hậu kích hoạt chuỗi phản ứng tự củng cố, như băng tan làm nước biển hấp thụ nhiệt, đẩy nhanh nóng lên.
- Nóng lên toàn cầu và Biến đổi khí hậu (Global warming & Climate change): Nhiệt độ Trái Đất tăng do khí nhà kính giữ nhiệt, từ các hoạt động như đốt nhiên liệu hóa thạch, chặt rừng. Thay đổi dài hạn trong khí hậu, làm ấm khí quyển, đại dương, đất, gây thời tiết cực đoan và mất đa dạng sinh học.
- Việc làm xanh (Green jobs): Công việc bảo vệ môi trường, giảm khí thải, như trong năng lượng tái tạo, quản lý chất thải, và nông nghiệp bền vững.
- Khí nhà kính (Greenhouse gases): Khí giữ nhiệt như CO2, methane, nitrous oxide; con người thải ra mức nguy hiểm, cần giảm để giữ nóng lên dưới 1,5°C.
- Tẩy xanh (Greenwashing): Tuyên bố sai lệch về tác động môi trường tích cực để thu lợi, làm xói mòn niềm tin vào tính bền vững.
- Tri thức bản địa (Indigenous knowledge): Lối sống carbon thấp của dân tộc bản địa, bảo vệ 80% đa dạng sinh học, cần được công nhận trong chính sách khí hậu.
- IPCC: Ủy ban Liên chính phủ cung cấp đánh giá khoa học về biến đổi khí hậu, định hướng đàm phán và chính sách khí hậu quốc tế.
- Chuyển đổi công bằng (Just transition): Chuyển đổi sang kinh tế carbon thấp đảm bảo bình đẳng, hỗ trợ đào tạo và việc làm cho tất cả cộng đồng.
- Thiệt hại và mất mát (Loss and damage): Tác động không tránh khỏi của biến đổi khí hậu, bao gồm tổn thất kinh tế (hư hại cơ sở hạ tầng) và phi kinh tế (mất văn hóa, đa dạng sinh học).
- Chiến lược dài hạn (Long-term strategies): Kế hoạch đến 2050 giảm khí thải, định hướng phát triển carbon thấp, thúc đẩy đổi mới và đầu tư bền vững.
- Giảm thiểu (Mitigation): Hành động giảm khí thải nhà kính hoặc tăng bể chứa carbon, như dùng năng lượng tái tạo, nông nghiệp bền vững, cần chính sách hỗ trợ.
- Đóng góp quốc gia (Nationally Determined Contributions – NDC): Kế hoạch hành động khí hậu của các quốc gia thuộc Thỏa thuận Paris, cập nhật 5 năm/lần để tăng tham vọng.
- Kế hoạch thích ứng quốc gia (National Adaptation Plans): Chiến lược xác định nhu cầu thích ứng khí hậu, ưu tiên hành động và huy động tài chính.
- Giải pháp dựa vào thiên nhiên (Nature-based solutions): Bảo vệ, phục hồi hệ sinh thái để thích ứng, giảm thiểu khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học, với sự tham gia của cộng đồng.
- Không phát thải ròng (Net zero): Cân bằng khí thải CO2 với lượng loại bỏ, cần chuyển đổi năng lượng, giao thông, sản xuất để đạt trước 2050.
- Thỏa thuận Paris (Paris Agreement): Hiệp ước 2015 giới hạn nóng lên dưới 2°C, tốt nhất 1,5°C, yêu cầu các bên tăng nỗ lực giảm thiểu và thích ứng.
- Tái tạo rừng và Trồng rừng (Reforestation & Afforestation): Trồng lại cây ở khu vực mất rừng do cháy, hạn hán, hoặc con người, giúp hấp thụ CO2 và bảo vệ hệ sinh thái. Trồng cây ở khu vực chưa từng có rừng, phục hồi đất suy thoái, tạo bể chứa carbon, và cơ hội kinh tế.
- REDD+: Khung quốc tế giảm phá rừng, suy thoái rừng, bảo tồn và quản lý rừng bền vững ở các nước đang phát triển.
- Nông nghiệp tái sinh (Regenerative agriculture): Canh tác phục hồi đất, giảm nước, tăng trữ carbon, và bảo vệ đa dạng sinh học, đối lập với nông nghiệp chuyên canh.
- Năng lượng tái tạo (Renewable energy): Năng lượng từ gió, mặt trời, nước, địa nhiệt; sạch, bền vững, cần mở rộng để thay thế nhiên liệu hóa thạch.
- Khả năng phục hồi (Resilience): Khả năng cộng đồng quản lý, giảm thiểu, và phục hồi sau tác động khí hậu, cần đào tạo, cảnh báo sớm, và xã hội carbon thấp.
- Tái hoang dã (Rewilding): Phục hồi hệ sinh thái bằng cách để thiên nhiên tự tái tạo, tái giới thiệu loài chủ chốt, giúp hấp thụ CO2 và thích ứng khí hậu.
- Điểm tới hạn (Tipping point): Ngưỡng mà thay đổi khí hậu không thể đảo ngược, như sụp chỏm băng, tan băng vĩnh cửu, hoặc phá hủy rừng mưa.
- Minh bạch (Transparency): Báo cáo, giám sát rõ ràng cam kết khí hậu để đảm bảo trách nhiệm và xây dựng niềm tin giữa các bên.
- Công ước Khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (The United Nations Framework Convention on Climate Change – UNFCCC): Ngăn chặn tác động nguy hiểm lên khí hậu, hiệu lực 1994, 198 bên tham gia, mẹ của Thỏa thuận Paris, Kyoto. Ban Thư ký tổ chức đàm phán, Hội nghị COP, quản lý NDC.
- Thời tiết và Khí hậu (Weather & Climate): Điều kiện khí quyển tại một thời điểm, địa điểm cụ thể, bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, mưa, mây, gió, tầm nhìn. Mô hình thời tiết trung bình tại một khu vực trong thời gian dài, thường 30 năm trở lên, phản ánh trạng thái tổng thể của hệ thống khí hậu.
Tìm hiểu chi tiết hơn về các định nghĩa tại The Climate Dictionary, developed by UNDP
Cùng KidsEdu hành động vì môi trường
KidsEdu khuyến khích trẻ và gia đình sử dụng từ điển khí hậu để hiểu và hành động vì môi trường. Từ việc tái chế đến ủng hộ năng lượng tái tạo, mỗi bước nhỏ đều góp phần tạo nên tương lai xanh. Hãy chia sẻ từ điển khí hậu để lan tỏa nhận thức! Từ điển khí hậu của UNDP, được KidsEdu chia sẻ, là công cụ tuyệt vời để giáo dục trẻ về môi trường. Hãy cùng trang bị cho thế hệ trẻ kiến thức và hành động vì một hành tinh bền vững!
>> Xem thêm: Ngày hội STEM – Robotics “Bảo vệ hành tinh xanh”: Một cuộc phiêu lưu đầy ý nghĩa cho các bé


English